petrol pump

petrol pump

A driver inserts the nozzle of a petrol pump into their car's fuel tank.

Định nghĩa

Danh từ: máy bơm xăng (còn gọi là cây xăng, trụ bơm xăng) — một thiết bị tại trạm xăng dùng để bơm xăng từ các bể chứa ngầm lên xe cộ.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần dừng lạimáy bơm xăng để đổ đầy xe.)
  • (Máy bơm xăng bị hỏng, vậy chúng tôi phải đến trạm khác.)
  • (Anh ấy tấp xe vào cạnh máy bơm xăng tắt máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the petrol pump": tại cây xăng.
    • We waited at the petrol pump for the attendant to come. (Chúng tôi chờ tại máy bơm xăng để nhân viên đến.)
  • "petrol pump nozzle": vòi bơm xăng.
    • Make sure you insert the petrol pump nozzle properly into the tank. (Hãy chắc chắn rằng bạn cắm vòi bơm xăng đúng cách vào bình xăng.)
  • "self-service petrol pump": máy bơm xăng tự phục vụ.
    • Many modern stations have self-service petrol pumps where you pay by card. (Nhiều trạm xăng hiện đại máy bơm xăng tự phục vụ, nơi bạn thanh toán bằng thẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrol (danh từ): xăng.
    • The price of petrol has increased again. (Giá xăng lại tăng lên.)
  • Pump (danh từ): máy bơm.
    • A water pump is used to draw water from a well. (Máy bơm nước được dùng để hút nước từ giếng.)
  • Fuel pump (danh từ): máy bơm nhiên liệu.
    • The fuel pump in my car needs to be replaced. (Máy bơm nhiên liệu trong xe tôi cần được thay thế.)
  • Gas pump (danh từ, Mỹ): máy bơm xăng (từ đồng nghĩa với 'petrol pump' trong tiếng Anh Mỹ).
    • In the US, people usually say 'gas pump' instead of 'petrol pump'. (Ở Mỹ, người ta thường nói 'gas pump' thay vì 'petrol pump'.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas pump (Anh Mỹ): máy bơm xăng.
  • Fuel dispenser: máy phân phối nhiên liệu (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Petrol dispenser: máy phân phối xăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến 'petrol pump', nhưng có thể dùng các động từ sau với :)
  • Fill up at: đổ xăng tại.
    • We filled up at the petrol pump before the long drive. (Chúng tôi đổ đầy xăng tại máy bơm xăng trước chuyến đi dài.)
  • Pull up to: tấp xe vào.
    • He pulled up to the petrol pump and asked for a full tank. (Anh ấy tấp xe vào máy bơm xăng yêu cầu đổ đầy bình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa 'petrol pump', nhưng có thể mở rộng với 'petrol' hoặc 'pump':)
  • To pour petrol on the fire: đổ thêm dầu vào lửa (làm tình hình tồi tệ hơn).
    • His comments only poured petrol on the fire of the argument. (Những bình luận của anh ấy chỉ đổ thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh luận.)

Từ gần giống